Streptococcus agalactiae (Streptococcus agalactiae) là (còn gọi là liên cầu khuẩn nhóm B - GBS) là loài vi khuẩn gram dương, kỵ khí tùy ý, thường cư trú hội sinh ở đường tiêu hóa và sinh dục nữ nhưng là nguyên nhân hàng đầu gây nhiễm trùng sơ sinh đe dọa tính mạng.
1. Đặc điểm sinh học và phân loại vi sinh vật
Streptococcus agalactiae thuộc chi Streptococcus, họ Streptococcaceae. Dưới kính hiển vi quang học, vi khuẩn có hình cầu hoặc bầu dục với kích thước từ không phẩy sáu đến một phẩy hai micromét, bắt màu gram dương và sắp xếp thành các chuỗi ngắn hoặc dài. Trên môi trường thạch máu cừu năm phần trăm, hầu hết các chủng phân lập tạo thành các khuẩn lạc nhỏ, tròn, màu xám nhạt với vùng tiêu huyết beta hẹp bao quanh.
Theo hệ thống phân loại huyết thanh học Lancefield dựa trên cấu trúc kháng nguyên carbohydrate đặc hiệu vách tế bào, loài này thuộc nhóm B, do đó thường được gọi trong lâm sàng là liên cầu khuẩn nhóm B (Group B Streptococcus - GBS). Dựa trên kháng nguyên vỏ polysaccharide đặc hiệu týp, GBS được chia thành mười týp huyết thanh khác nhau từ Ia, Ib đến IX, trong đó các týp Ia, Ib, II, III và V chiếm đa số các ca bệnh lâm sàng xâm lấn.
2. Yếu tố độc lực phân tử và cơ chế sinh bệnh học
Khả năng gây bệnh của GBS được điều phối bởi hệ thống các yếu tố độc lực tinh vi giúp vi khuẩn bám dính, xâm nhập mô và trốn thoát hệ thống miễn dịch bẩm sinh của vật chủ:
- Lớp vỏ polysaccharide giàu acid sialic (Capsular Polysaccharide - CPS): Lớp vỏ ngoài cùng này ngăn cản sự lắng đọng của bổ thể C3b trên bề mặt vi khuẩn và ức chế quá trình thực bào của bạch cầu trung tính thông qua sự nhận diện thụ thể Siglec của vật chủ.
- Độc tố beta-hemolysin/cytolysin (beta-h/c): Là một sắc tố carotenoid gắn màng có khả năng tạo lỗ thủng làm vỡ màng tế bào biểu mô, nội mô và đại thực bào của người, thúc đẩy sự giải phóng ồ ạt các cytokine tiền viêm gây tổn thương phế nang và rào cản mạch máu não.
- Yếu tố CAMP (CAMP factor): Một protein ngoại bào có hoạt tính đồng vận với độc tố sphingomyelinase (beta-lysin) của Staphylococcus aureus, tạo nên hiện tượng tiêu huyết hình mũi tên đặc trưng (phản ứng CAMP dương tính) dùng trong chẩn đoán định danh phòng xét nghiệm.
- Hệ thống lông bám pili và protein bám dính bề mặt: Giúp vi khuẩn gắn kết chọn lọc vào fibronectin, laminin và chất nền ngoại bào của niêm mạc âm đạo và tế bào phế nang phổi.
3. Biểu hiện bệnh học lâm sàng và biến chứng sơ sinh
Ở người lớn khỏe mạnh, GBS thường chỉ là vi khuẩn cộng sinh không triệu chứng tại trực tràng và âm đạo (tỷ lệ mang mầm bệnh từ mười đến ba mươi phần trăm phụ nữ mang thai). Tuy nhiên, vi khuẩn trở thành mầm bệnh nguy hiểm đặc biệt đối với trẻ sơ sinh qua hai thể bệnh chính:
- Nhiễm trùng sơ sinh khởi phát sớm (Early-Onset Disease - EOD): Xuất hiện trong vòng bảy ngày đầu sau sinh (chủ yếu trong hai mươi bốn đến bốn mươi tám giờ đầu) do hít phải hoặc nuốt nước ối bị nhiễm khuẩn trong tử cung hoặc tiếp xúc trực tiếp với dịch âm đạo trong quá trình chuyển dạ. Triệu chứng nổi bật gồm suy hô hấp cấp tính, sốc nhiễm khuẩn huyết và viêm phổi nặng với tỷ lệ tử vong cao nếu không được điều trị kịp thời.
- Nhiễm trùng sơ sinh khởi phát muộn (Late-Onset Disease - LOD): Khởi phát từ ngày thứ bảy đến tám mươi chín ngày tuổi, lây truyền từ môi trường hoặc người chăm sóc. Thể bệnh này thường biểu hiện dưới dạng viêm màng não mủ cấp, có nguy cơ để lại di chứng thần kinh vĩnh viễn như bại não, điếc tiếp nhận, động kinh hoặc chậm phát triển trí tuệ.
- Nhiễm trùng ở người lớn suy giảm miễn dịch: Thường gặp ở người cao tuổi, bệnh nhân đái tháo đường, ung thư hoặc suy thận mạn tính với các biến chứng viêm mô tế bào, loét nhiễm trùng bàn chân, viêm xương tủy xương, viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn và viêm khớp nhiễm khuẩn.
4. Chiến lược sàng lọc và dự phòng kháng sinh chu sinh
Chiến lược dự phòng kháng sinh trong chuyển dạ (Intrapartum Antibiotic Prophylaxis - IAP) là bước tiến mang tính cách mạng giúp giảm hơn tám mươi phần trăm tỷ lệ mắc bệnh khởi phát sớm ở trẻ sơ sinh:
- Sàng lọc định kỳ toàn diện: Thực hiện lấy mẫu dịch phết một phần ba dưới âm đạo và trực tràng ở tất cả phụ nữ mang thai tại thời điểm ba mươi sáu tuần đến ba mươi bảy tuần sáu ngày tuổi thai, nuôi cấy trên môi trường tăng sinh chọn lọc (Todd-Hewitt broth bổ sung kháng sinh).
- Phác đồ kháng sinh dự phòng trong chuyển dạ: Penicillin G đường tĩnh mạch (hoặc Ampicillin) là lựa chọn đầu tay, dùng liều nạp ban đầu và duy trì mỗi bốn giờ cho đến khi em bé chào đời. Với bệnh nhân dị ứng penicillin nhẹ, Cefazolin là lựa chọn thay thế; với bệnh nhân có nguy cơ sốc phản vệ cao, Clindamycin hoặc Vancomycin được chỉ định dựa trên kết quả kháng sinh đồ.